| STT | Ký hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | # |
|
1
|
99---TAILIEU 1
|
26/9/2025
|
Báo cáo số 56/BC-UBND ngày 16/9/2025 của UBND tỉnh về tình hình thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh tháng 9, 9 tháng; nhiệm vụ trọng tâm 03 tháng cuối năm 2025 của tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
2
|
98---TAILIEU 1
|
26/9/2025
|
BÁO CÁO TÓM TẮT tình hình thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh tháng 9, 9 tháng; nhiệm vụ trọng tâm 03 tháng cuối năm 2025 của tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
3
|
97---TAILIEU 2
|
26/9/2025
|
Báo cáo số 84/BC-HĐND ngày 25/9/2025 của Thường trực HĐND tỉnh về tình hình tổ chức và hoạt động của Thường trực và các Ban của HĐND tỉnh 9 tháng đầu năm; phương hướng và nhiệm vụ trọng tâm 3 tháng cuối năm 2025
|
|
|
4
|
96---TAILIEU 2
|
26/9/2025
|
BÁO CÁO TÓM TẮT về tình hình tổ chức và hoạt động của Thường trực và các Ban của HĐND tỉnh 9 tháng đầu năm; phương hướng và nhiệm vụ trọng tâm 3 tháng cuối năm 2025
|
|
|
5
|
95---TAILIEU 3
|
26/9/2025
|
Dự kiến chương trình Kỳ họp thường lệ cuối năm 2025, HĐND tỉnh Quảng Ngãi Khóa XIII, nhiệm kỳ 2021 - 2026
|
|
|
6
|
94---TAILIEU 3
|
26/9/2025
|
TÓM TẮT dự kiến chương trình Kỳ họp thường lệ cuối năm 2025, HĐND tỉnh Quảng Ngãi Khóa XIII, nhiệm kỳ 2021 - 2026
|
|
|
7
|
93---TAILIEU 4
|
26/9/2025
|
Báo cáo số 63/BC-UBND ngày 25/9/2025 của UBND tỉnh về kết quả giải quyết ý kiến, kiến nghị của cử tri
|
|
|
8
|
92---TAILIEU 5
|
26/9/2025
|
Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND ngày 22/8/2025 Quy định chính sách hỗ trợ để khuyến khích sử dụng hình thức hỏa táng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
9
|
91---TAILIEU 5
|
26/9/2025
|
Nghị quyết số 11/2025/NQ-HĐND ngày 24/9/2025 Quy định mức hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
10
|
104/HĐND-VP
|
26/9/2025
|
Công văn về việc tài liệu phục vụ tiếp xúc cử tri trước kỳ họp thường lệ cuối năm 2025
|
|
|
11
|
0--------------0
|
26/9/2025
|
.--------------------------------------------------------------------------------------------.
|
|
|
12
|
.TĐB 22---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 22 HĐND tỉnh
|
|
|
13
|
.TĐB 22-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 22 HĐND tỉnh
|
|
|
14
|
.TĐB 21--LICH2
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 21 HĐND tỉnh (điều chỉnh)
|
|
|
15
|
.TĐB 21--LICH1
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 21 HĐND tỉnh
|
|
|
16
|
.TĐB 21-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 21 HĐND tỉnh
|
|
|
17
|
.TĐB 20---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 20 HĐND tỉnh
|
|
|
18
|
.TĐB 20-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 20 HĐND tỉnh
|
|
|
19
|
.TĐB 19---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 19 HĐND tỉnh
|
|
|
20
|
.TĐB 19-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 19 HĐND tỉnh
|
|
|
21
|
.TĐB 18---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 18 HĐND tỉnh
|
|
|
22
|
.TĐB 18-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 18 HĐND tỉnh
|
|
|
23
|
.TĐB 17---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 17 HĐND tỉnh
|
|
|
24
|
.TĐB 17-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 17 HĐND tỉnh
|
|
|
25
|
.TĐB 16---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 16 HĐND tỉnh
|
|
|
26
|
.TĐB 16-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 16 HĐND tỉnh
|
|
|
27
|
.TĐB 15---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 15 HĐND tỉnh
|
|
|
28
|
.TĐB 15-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 15 HĐND tỉnh
|
|
|
29
|
.TĐB 14---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 14 HĐND tỉnh
|
|
|
30
|
.TĐB 14-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 14 HĐND tỉnh
|
|
|
31
|
.TĐB 13---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 13 HĐND tỉnh
|
|
|
32
|
.TĐB 13-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 13 HĐND tỉnh
|
|
|
33
|
.TĐB 12---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 12 HĐND tỉnh
|
|
|
34
|
.TĐB 12-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 12 HĐND tỉnh
|
|
|
35
|
.TĐB 11---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 11 HĐND tỉnh
|
|
|
36
|
.TĐB 11-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 11 HĐND tỉnh
|
|
|
37
|
.TĐB 10---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 10 HĐND tỉnh
|
|
|
38
|
.TĐB 10-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 10 HĐND tỉnh
|
|
|
39
|
.TĐB 09--LICH2
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 09 HĐND tỉnh (điều chỉnh)
|
|
|
40
|
.TĐB 09---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 09 HĐND tỉnh
|
|
|
41
|
.TĐB 09-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 09 HĐND tỉnh
|
|
|
42
|
.TĐB 08---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 08 HĐND tỉnh
|
|
|
43
|
.TĐB 08-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 08 HĐND tỉnh
|
|
|
44
|
.TĐB 07---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 07 HĐND tỉnh
|
|
|
45
|
.TĐB 07-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 07 HĐND tỉnh
|
|
|
46
|
.TĐB 06---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 06 HĐND tỉnh
|
|
|
47
|
.TĐB 06-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 06 HĐND tỉnh
|
|
|
48
|
.TĐB 05---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 05 HĐND tỉnh
|
|
|
49
|
.TĐB 05-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 05 HĐND tỉnh
|
|
|
50
|
.TĐB 04---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 04 HĐND tỉnh
|
|
|
51
|
.TĐB 04-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 04 HĐND tỉnh
|
|
|
52
|
.TĐB 03--LICH2
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 03 HĐND tỉnh (điều chỉnh)
|
|
|
53
|
.TĐB 03--LICH1
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 03 HĐND tỉnh
|
|
|
54
|
.TĐB 03-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 03 HĐND tỉnh
|
|
|
55
|
.TĐB 02---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 02 HĐND tỉnh
|
|
|
56
|
.TĐB 02-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 02 HĐND tỉnh
|
|
|
57
|
.TĐB 01---LICH
|
26/9/2025
|
Lịch tiếp xúc cử tri của Tổ đại biểu số 01 HĐND tỉnh
|
|
|
58
|
.TĐB 01-----KQ
|
26/9/2025
|
Tổng hợp kết quả giải quyết, trả lời kiến nghị của cử tri tại các xã trên địa bàn của Tổ đại biểu số 01 HĐND tỉnh
|
|